Người Sami và Lapland: khi con người không chinh phục thiên nhiên
Lapland thường xuất hiện trong trí tưởng tượng hiện đại như một vùng đất xa xôi của tuyết, tuần lộc và bầu trời Bắc Cực. Nhưng trước khi trở thành khái niệm địa lý hay điểm đến du lịch, nơi đây đã là không gian sống của người Sami – cộng đồng bản địa lâu đời nhất Bắc Âu. Trong nhiều thế kỷ, họ tồn tại giữa khí hậu khắc nghiệt mà không tìm cách chế ngự hay cải tạo thiên nhiên theo ý mình. Cách sống ấy, nhìn từ bên ngoài, có thể bị hiểu nhầm là chậm, là lạc hậu. Nhưng khi quan sát kỹ hơn, đó lại là một hệ thống tư duy tinh vi, nơi con người học cách điều chỉnh mình theo nhịp vận hành của đất trời, thay vì đặt mình ở vị trí thống trị.
Lapland không chỉ là vùng đất, mà là hệ sinh thái sống
Đối với người Sami, Lapland không phải là “thiên nhiên hoang dã” theo nghĩa cần được khai phá. Đó là một hệ sinh thái sống, nơi mỗi yếu tố – tuyết, gió, tuần lộc, rừng bạch dương, dòng sông băng tan – đều có vai trò riêng trong một tổng thể cân bằng. Cách gọi đất đai của người Sami không mang tính sở hữu tuyệt đối. Nhiều khu vực không được xem là “của ai”, mà là không gian chung để sinh tồn, di chuyển và thích nghi theo mùa.
Trong bối cảnh đó, con người không đứng ở trung tâm. Họ là một mắt xích, nhỏ nhưng cần thiết. Sự tồn tại của cộng đồng phụ thuộc vào việc hiểu đúng các dấu hiệu tự nhiên: thời điểm tuyết đủ dày để di chuyển, hướng gió báo hiệu mùa chuyển lạnh, hay hành vi của đàn tuần lộc trước khi thời tiết đổi chiều. Lapland, vì thế, không phải là phông nền tĩnh lặng cho đời sống con người, mà là một thực thể liên tục “đối thoại” với họ.
Người Sami và tri thức sinh tồn truyền đời
Tri thức của người Sami không được hệ thống hóa bằng sách vở, mà được truyền qua quan sát và trải nghiệm. Từ nhỏ, trẻ em Sami đã học cách đọc dấu vết trên tuyết, phân biệt các loại băng khác nhau, hiểu âm thanh của gió và sự thay đổi ánh sáng theo mùa. Đây không phải kỹ năng sinh tồn đơn lẻ, mà là một ngôn ngữ chung giữa con người và môi trường sống.
Ngôn ngữ Sami có hàng chục từ khác nhau để chỉ tuyết – không phải vì sự lãng mạn, mà vì mỗi loại tuyết mang một thông tin sinh thái khác nhau. Tuyết mềm hay cứng ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của tuần lộc; băng mỏng hay dày quyết định việc vượt sông an toàn. Việc gọi đúng tên cũng là cách để phản ứng đúng hành vi.
Trong thế giới ấy, tri thức không tách rời đạo đức. Biết nhiều không đồng nghĩa với việc khai thác nhiều. Ngược lại, hiểu sâu để biết điểm dừng. Một khu rừng không bị chặt trụi, một đàn tuần lộc không bị săn quá mức, không phải vì thiếu công cụ, mà vì giới hạn được đặt ra từ nhận thức cộng đồng.
Tuần lộc và mối quan hệ không mang tính sở hữu
Chăn nuôi tuần lộc là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của người Sami. Nhưng cách họ nhìn nhận mối quan hệ này rất khác với khái niệm chăn nuôi công nghiệp. Tuần lộc không bị thuần hóa hoàn toàn, cũng không bị nhốt cố định. Chúng di chuyển theo mùa, theo điều kiện khí hậu, và con người đi cùng nhịp di chuyển ấy.
Người Sami không coi mình là “chủ” của đàn tuần lộc theo nghĩa tuyệt đối. Mối quan hệ mang tính cộng sinh: con người bảo vệ đàn khỏi kẻ săn mồi, giúp chúng vượt qua những giai đoạn thời tiết khắc nghiệt; đổi lại, tuần lộc cung cấp thực phẩm, da, và phương tiện di chuyển. Việc giết mổ luôn đi kèm nghi thức, không mang tính cơ học. Mỗi cá thể bị lấy đi đều được nhìn nhận như một phần hy sinh cần thiết cho sự tồn tại của cả cộng đồng.
Trong bối cảnh hiện đại, khi chăn nuôi thường gắn với tối đa hóa sản lượng, mô hình này có vẻ không hiệu quả. Nhưng nếu nhìn dài hạn, đó là một hệ thống duy trì sự ổn định sinh thái qua nhiều thế hệ – điều mà nhiều mô hình phát triển nhanh đang phải trả giá để học lại.
Khi “chinh phục thiên nhiên” không phải là mục tiêu
Khái niệm chinh phục thiên nhiên vốn gắn với tư duy công nghiệp và hiện đại hóa. Trong đó, thiên nhiên được xem như tài nguyên cần khai thác, kiểm soát và tối ưu. Với người Sami, tư duy này gần như xa lạ. Thiên nhiên không phải đối thủ, cũng không phải đối tượng để chiến thắng.
Thay vào đó là sự điều chỉnh liên tục. Khi thời tiết khắc nghiệt hơn, người Sami thay đổi tuyến di chuyển. Khi đàn tuần lộc suy yếu, họ giảm quy mô khai thác. Khi môi trường biến động, cộng đồng chấp nhận việc phải thay đổi cách sống, thậm chí từ bỏ một số thói quen truyền thống. Sự linh hoạt ấy là yếu tố sống còn trong môi trường Bắc Cực.
Điều đáng chú ý là sự điều chỉnh này không được quyết định bởi cá nhân đơn lẻ, mà thông qua đồng thuận cộng đồng. Lợi ích ngắn hạn của một người không được đặt cao hơn sự ổn định dài hạn của cả nhóm. Trong logic ấy, thiên nhiên trở thành tiêu chuẩn tham chiếu cuối cùng cho mọi quyết định.
Nhân học của sự đủ: sống cùng, không sống trên
Từ góc nhìn nhân học, cách sống của người Sami phản ánh một triết lý sâu sắc về “sự đủ”. Đủ không phải là tối thiểu, mà là vừa khớp với môi trường sống. Họ không tìm cách mở rộng không gian sinh tồn bằng mọi giá, mà tập trung vào việc duy trì mối quan hệ hài hòa với những gì đang có.
Điều này thể hiện trong kiến trúc tạm thời, trang phục thích nghi khí hậu, và nhịp sinh hoạt theo mùa. Không có khái niệm tách rời giữa đời sống con người và thiên nhiên. Mỗi thay đổi trong môi trường đều kéo theo thay đổi trong cách sống, và ngược lại.
Trong bối cảnh thế giới hiện đại đang đối mặt với khủng hoảng môi trường, câu chuyện của người Sami không mang tính hoài cổ. Nó đặt ra một câu hỏi căn bản: liệu tiến bộ có nhất thiết phải đồng nghĩa với việc đặt mình lên trên thiên nhiên? Hay có một con đường khác, nơi con người phát triển bằng cách lắng nghe giới hạn tự nhiên và điều chỉnh tham vọng của chính mình?
Lapland, qua lăng kính của người Sami, không phải là vùng đất cần được chinh phục hay cải tạo để trở nên “hữu ích” hơn. Nó là nơi nhắc nhở rằng sự tồn tại bền vững không đến từ việc mở rộng quyền kiểm soát, mà từ khả năng sống cùng những điều không thể kiểm soát. Giữa tuyết trắng và bầu trời Bắc Cực, con người không trở nên nhỏ bé, mà trở nên tỉnh táo hơn về vị trí thật sự của mình trong trật tự tự nhiên.
Chrissy Le