Lòng tin – “mỏ vàng” vô hình của Bắc Âu
Lòng tin xã hội không chỉ tồn tại trong những tuyên bố chính trị. Nó hiện diện trong cách người dân tuân thủ luật lệ, cùng sử dụng hạ tầng công cộng và tin rằng những người xa lạ cũng sẽ thực hiện phần trách nhiệm của mình. Chính nguồn vốn vô hình ấy giúp các xã hội Bắc Âu vận hành với ít xung đột và chi phí kiểm soát thấp hơn. Ảnh: Alain Rouiller/Unsplash.
Tài nguyên không nằm dưới lòng đất
Khi nhắc đến sự thịnh vượng của Bắc Âu, người ta thường nghĩ đến dầu mỏ Na Uy, công nghiệp Thụy Điển, giáo dục Phần Lan hay hệ thống phúc lợi rộng lớn của Đan Mạch. Nhưng phía sau những thành tựu dễ nhìn thấy ấy còn có một tài sản vô hình: lòng tin. Báo cáo Trust – The Nordic Gold gọi đó là “vàng Bắc Âu”, bởi lòng tin tạo ra giá trị cho nền kinh tế, làm xã hội vận hành nhẹ nhàng hơn và cải thiện chất lượng sống của từng cá nhân.
Điều đáng chú ý là lòng tin ở đây không đồng nghĩa với việc người Bắc Âu luôn tử tế hoặc dễ dàng tin người. Khái niệm trung tâm của báo cáo là social trust — lòng tin xã hội, tức mức độ một người tin rằng những người xa lạ nhìn chung sẽ tuân thủ các chuẩn mực chung và không có ý định lừa dối mình. Đó không phải lòng tin dành riêng cho gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp, mà là niềm tin mở rộng ra ngoài những quan hệ quen biết.
Khi người xa lạ có thể tin nhau
Lòng tin xã hội thường được xem là một thành phần của social capital — vốn xã hội. Theo cách tiếp cận của Robert Putnam được báo cáo dẫn lại, vốn xã hội được hình thành từ các chuẩn mực, mạng lưới và lòng tin giúp con người hợp tác với nhau. Một xã hội có thể giàu tiền bạc nhưng nghèo vốn xã hội nếu người dân luôn nghi ngờ người lạ, doanh nghiệp không tin đối tác và công dân mặc nhiên cho rằng bộ máy công quyền phục vụ lợi ích riêng.
Trong European Social Survey năm 2014, bốn vị trí dẫn đầu về lòng tin xã hội thuộc về Đan Mạch, Phần Lan, Na Uy và Thụy Điển. Trên thang điểm từ 0 đến 10, Đan Mạch đạt 6,90; Phần Lan 6,74; Na Uy 6,62 và Thụy Điển 6,25. Hà Lan là quốc gia ngoài Bắc Âu duy nhất vượt mức 6. Iceland không có số liệu trong kỳ khảo sát này, nhưng kết quả năm 2012 của nước này tương đương Thụy Điển.
Những con số ấy khiến giới nghiên cứu đôi khi sử dụng khái niệm “chủ nghĩa ngoại lệ Bắc Âu”. Tuy nhiên, ngoại lệ không có nghĩa lòng tin phân bố đồng đều trong toàn bộ khu vực. Báo cáo cho thấy khác biệt địa lý bên trong Phần Lan và Thụy Điển lớn hơn tại Na Uy và Đan Mạch, dù vẫn thấp hơn mức chênh lệch thường thấy ở nhiều quốc gia châu Âu. Bắc Âu vì thế không phải một khối xã hội hoàn toàn đồng nhất, nhưng vẫn nổi bật khi được đặt trong so sánh quốc tế.
Lòng tin làm giảm giá thành của xã hội
Trong kinh tế học, một trong những lợi ích quan trọng nhất của lòng tin là khả năng làm giảm chi phí giao dịch. Khi các bên tin rằng thỏa thuận sẽ được thực hiện, họ không cần dành quá nhiều thời gian và tiền bạc cho kiểm tra, giám sát, giấy tờ, luật sư hay tranh chấp. Doanh nghiệp có thể ra quyết định nhanh hơn, người lao động được trao quyền nhiều hơn và nguồn lực vốn dành cho phòng vệ có thể được chuyển sang sản xuất, đổi mới và phục vụ khách hàng.
Ngược lại, trong một xã hội có lòng tin thấp, mỗi giao dịch đều phải đi kèm một lớp bảo vệ. Hợp đồng dài hơn, thủ tục phức tạp hơn, người quản lý phải theo dõi nhân viên chặt chẽ hơn và cơ quan công quyền cần thêm nguồn lực để kiểm tra việc tuân thủ. Không phải mọi quy định đều thừa, nhưng khi sự ngờ vực trở thành trạng thái mặc định, nền kinh tế phải trả một loại “thuế vô hình” cho việc xác minh hành vi của tất cả mọi người.
Báo cáo dẫn lại một tổng hợp nghiên cứu của Christian Bjørnskov, theo đó mức tăng mười điểm phần trăm về lòng tin xã hội có thể đi cùng mức tăng khoảng nửa điểm phần trăm của tăng trưởng kinh tế. Đây nên được hiểu là một ước lượng nghiên cứu, không phải công thức nhân quả áp dụng máy móc cho mọi quốc gia. Dù vậy, nó cho thấy lòng tin không chỉ là một giá trị đạo đức; trong những điều kiện phù hợp, nó có thể trở thành hạ tầng cho đầu tư, thương mại và năng suất.
Giá trị của lòng tin còn vượt ra ngoài bảng cân đối kinh tế. Những người sống trong xã hội có lòng tin cao thường cảm thấy kiểm soát cuộc đời tốt hơn và nhìn thấy nhiều cơ hội hơn cho tương lai. Lòng tin cũng gắn với hạnh phúc, khả năng hợp tác, sự tham gia chính trị và mức độ phát triển của dân chủ. Một số nghiên cứu được báo cáo tổng hợp còn cho thấy mối liên hệ giữa lòng tin xã hội cao với tỷ lệ tội phạm thấp hơn.
Phòng họp Quốc hội Đan Mạch tại Cung điện Christiansborg. Lòng tin xã hội không chỉ bắt nguồn từ quan hệ giữa người với người, mà còn được củng cố khi các thiết chế công quyền hoạt động minh bạch, công bằng và ít tham nhũng. Một nhà nước đáng tin tạo ra vòng tròn tích cực: công dân tin vào thể chế và từ đó dễ tin nhau hơn. Ảnh: Peter Leth, CC BY 2.0.
Lòng tin Bắc Âu bắt đầu từ đâu?
Có hai cách giải thích chính về sự hình thành lòng tin. Cách thứ nhất nhấn mạnh những tương tác xã hội: con người học cách tin nhau thông qua lao động, hội đoàn và đời sống cộng đồng. Cách thứ hai đặt trọng tâm vào thể chế: người dân tin nhau khi nhà nước hoạt động công bằng, luật pháp được áp dụng nhất quán và tham nhũng được kiểm soát. Báo cáo cho rằng hai cách giải thích này không loại trừ mà bổ sung cho nhau trong trường hợp Bắc Âu.
Một số học giả tìm nguồn gốc lòng tin Bắc Âu từ rất sớm, trong mạng lưới thương mại thời Viking hoặc ảnh hưởng của Tin Lành đối với sự suy giảm thứ bậc xã hội. Nghiên cứu về hậu duệ người Scandinavia di cư sang Hoa Kỳ cũng cho thấy dấu vết của lòng tin có thể tồn tại qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, dữ liệu lịch sử không đủ để kết luận rằng người Bắc Âu vốn sinh ra đã tin nhau. Lòng tin trong khu vực nhiều khả năng đã biến động mạnh qua từng thời kỳ.
Bước ngoặt hiện đại xuất hiện vào nửa sau thế kỷ XIX, khi các phong trào quần chúng phát triển cùng quá trình chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp. Phong trào công nhân, các hội tiết chế rượu và tổ chức tôn giáo đã hình thành những hiệp hội tự nguyện, hoạt động ở địa phương và do thành viên quản lý. Trong những tổ chức ấy, người dân học cách họp bàn, bầu đại diện, giải quyết bất đồng và cùng chịu trách nhiệm về những quyết định tập thể.
Những hiệp hội này hoạt động như các trường học dân chủ ở quy mô nhỏ. Chúng không xóa bỏ xung đột lợi ích, nhưng tạo ra những quy tắc để các nhóm khác nhau thương lượng thay vì đối đầu. Qua thời gian, việc cộng tác lặp đi lặp lại hình thành chuẩn mực về sự tôn trọng và khả năng giữ lời. Lòng tin từ phạm vi nội bộ một cộng đồng dần được mở rộng sang những tổ chức khác, rồi lan sang các thiết chế chính trị và xã hội.
Điểm đặc biệt của Bắc Âu nằm ở mối quan hệ giữa xã hội dân sự và nhà nước. Chính quyền không nhất thiết coi các tổ chức quần chúng là đối thủ cần kiểm soát, kể cả khi chúng phê phán chính sách trung ương. Nhiều hiệp hội còn nhận được hỗ trợ từ nguồn thuế nhưng vẫn giữ vai trò đại diện cho thành viên. Nhờ đó, người dân vừa có thêm kênh ảnh hưởng chính trị, vừa cảm nhận rằng bộ máy công quyền có khả năng lắng nghe và phản hồi những đòi hỏi từ xã hội.
Nhà nước tạo ra lòng tin bằng cách nào?
Trong những thập niên gần thời điểm báo cáo, vai trò củng cố lòng tin chuyển dần từ các phong trào quần chúng truyền thống sang chất lượng của nhà nước. Khi công dân nhận thấy cơ quan công quyền hành động công bằng, minh bạch và ít tham nhũng, họ không chỉ tin chính quyền hơn mà còn có xu hướng tin những người xung quanh. Họ cho rằng phần lớn thành viên xã hội đang cùng tuân theo một hệ thống quy tắc tương đối công bằng.
Nhà nước phúc lợi phổ quát cũng giữ vai trò quan trọng. Khác với những hệ thống chỉ trợ giúp người nghèo sau quá trình thẩm định nghiêm ngặt, phúc lợi Bắc Âu cung cấp nhiều dịch vụ cho đông đảo công dân. Cách tổ chức ấy hạn chế sự hình thành của một tầng lớp bị tách biệt lâu dài và giảm cảm giác rằng xã hội bị chia thành người đóng góp với người hưởng lợi. Khi nhiều người cùng sử dụng một hệ thống, họ có thêm lý do để bảo vệ chất lượng của nó.
Bình đẳng cần được hiểu rộng hơn việc mọi người có thu nhập giống nhau. Điều quyết định đối với lòng tin là người dân có cảm thấy khoảng cách kinh tế hợp lý và cơ hội được phân bổ công bằng hay không. Chênh lệch quá lớn dễ tạo cảm giác rằng các nhóm xã hội không còn chung một số phận. Giáo dục phổ cập, tỷ lệ việc làm cao và khả năng ngăn thất nghiệp dài hạn vì thế cũng trở thành những nền móng giúp bảo toàn lòng tin.
Nguyên nhân hay kết quả của mô hình Bắc Âu?
Câu hỏi “lòng tin tạo ra mô hình Bắc Âu hay mô hình Bắc Âu tạo ra lòng tin?” không có câu trả lời theo một chiều. Lòng tin có trước giúp người dân chấp nhận thuế cao, ủng hộ phúc lợi phổ quát và trao cho nhà nước quyền quản lý nguồn lực lớn. Nhưng chính một nhà nước minh bạch, liêm chính và cung cấp dịch vụ tương đối công bằng lại chứng minh rằng lòng tin ấy không bị lợi dụng. Hai yếu tố dần tạo thành một vòng phản hồi tích cực.
Người dân sẵn sàng nộp thuế vì tin rằng những người khác cũng đóng góp và chính quyền sẽ sử dụng tiền hợp lý. Nguồn lực công được quản lý tốt tiếp tục củng cố niềm tin vào thể chế. Thể chế đáng tin làm người dân dễ tin nhau hơn, còn lòng tin giữa người với người giúp các chính sách tập thể vận hành với chi phí thấp hơn. Vì thế, mô hình Bắc Âu không phải nguyên nhân duy nhất hay kết quả cuối cùng của lòng tin; chúng cùng phát triển và nâng đỡ lẫn nhau.
Khi “vàng Bắc Âu” có thể mất giá
Lòng tin rất khó gây dựng nhưng có thể xói mòn nhanh chóng. Khi một người tin rằng những người khác đang trốn thuế, lạm dụng phúc lợi hoặc vi phạm luật mà không bị xử lý, họ sẽ ít sẵn sàng tiếp tục tuân thủ. Giáo sư Bo Rothstein gọi đây là logic của “bẫy xã hội”: dù mọi người đều được hưởng lợi nếu cùng hợp tác, từng cá nhân lại chọn rút lui vì không còn tin rằng những người khác sẽ thực hiện phần trách nhiệm của mình.
Báo cáo xác định một số nguy cơ đối với Bắc Âu: bất bình đẳng kinh tế gia tăng, phân cực chính trị, thất nghiệp kéo dài, suy giảm văn hóa hội đoàn và những khó khăn trong quá trình hội nhập xã hội. Tác động của nhập cư đối với lòng tin được trình bày thận trọng: bằng chứng ở cấp độ toàn xã hội không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số cộng đồng địa phương có thể nhạy cảm hơn trước thay đổi nhanh. Vấn đề cốt lõi vẫn là năng lực duy trì công bằng và sự tham gia.
Tham nhũng là mối đe dọa đặc biệt nguy hiểm, ngay cả khi xuất phát từ những vụ việc nhỏ. Nếu lòng tin được củng cố bởi nhận thức rằng cơ quan công quyền liêm chính, mỗi dấu hiệu thiên vị hoặc sử dụng sai tiền thuế đều có thể làm quan hệ nhân quả đảo chiều. Người dân càng tin rằng người khác đang tham nhũng, họ càng dễ xem hành vi ấy là bình thường và tự cho phép mình làm điều tương tự. Một vòng tròn tích cực khi đó có thể nhanh chóng biến thành vòng xoáy suy giảm.
Lòng tin phải được tái tạo mỗi ngày
“Vàng Bắc Âu” khác dầu mỏ, rừng hay khoáng sản ở một điểm căn bản: nó không được thiên nhiên ban tặng và cũng không thể cất giữ vĩnh viễn. Lòng tin là kết quả của hàng triệu trải nghiệm nhỏ, từ cách một cơ quan giải quyết hồ sơ đến việc một người xa lạ có giữ lời hay không. Mỗi thế hệ đều phải xây dựng lại tài sản ấy thông qua giáo dục, việc làm, pháp quyền, các tổ chức xã hội và hành vi liêm chính của người nắm quyền.
Bài học lớn nhất từ Bắc Âu không phải cứ tăng thuế hoặc mở rộng phúc lợi là có thể tạo ra một xã hội giàu lòng tin. Những chính sách ấy chỉ bền vững khi người dân tin vào sự công bằng của luật chơi, chất lượng của thể chế và tinh thần đóng góp của cộng đồng. Lòng tin vừa là đầu vào vừa là sản phẩm của mô hình Bắc Âu: nó giúp hệ thống hình thành, còn một hệ thống vận hành tốt lại tiếp tục sản sinh lòng tin.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là Bắc Âu đã tích lũy lòng tin như thế nào, mà còn là họ sẽ giữ được nó ra sao khi xã hội trở nên đa dạng, phân cực và phức tạp hơn. Thành công trong quá khứ không tạo ra quyền miễn trừ cho tương lai. Một khi nền tảng lòng tin suy yếu, chính những quốc gia phụ thuộc nhiều nhất vào nó có thể chịu tổn thất lớn nhất. Đó vừa là sức mạnh, vừa là điểm dễ tổn thương của mô hình Bắc Âu.
Chrissy Le